弓舌類 cung thiệt loại Hán Việt: cung thiệt loại Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 舌 (thiệt) + 類 (loại)Hán Việtcung thiệt loạiCấu tạo弓 + 舌 + 類 · cung + thiệt + loại nghĩa thành phần: cung + thiệt + loại Nghĩa EngCihui Toxoglossa