弓起背 cung khởi bối Hán Việt: cung khởi bối Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 起 (khởi) + 背 (bối)Hán Việtcung khởi bốiCấu tạo弓 + 起 + 背 · cung + khởi + bối nghĩa thành phần: cung + khởi + bối Nghĩa EngCihui hump up