弔喪宴 diào sāng yàn · điếu tang yến Hán Việt: điếu tang yến · Pinyin: diào sāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 喪 (tang) + 宴 (yến)Pinyindiào sāng yànHán Việtđiếu tang yếnCấu tạo弔 + 喪 + 宴 · điếu + tang + yến nghĩa thành phần: điếu + tang + yến