吊嗓子 điếu tảng tử Hán Việt: điếu tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtđiếu tảng tửCấu tạo吊 + 嗓 + 子 · điếu + tảng + tử nghĩa thành phần: điếu + tảng + tử