吊形吊影 điếu hình điếu ảnh Hán Việt: điếu hình điếu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 形 (hình) + 吊 (điếu) + 影 (ảnh)Hán Việtđiếu hình điếu ảnhCấu tạo吊 + 形 + 吊 + 影 · điếu + hình + điếu + ảnh nghĩa thành phần: điếu + hình + điếu + ảnh