弔掛託輥 diào guà tuō gǔn Pinyin: diào guà tuō gǔn Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 掛 (quải) + 託 (thác) + 輥Pinyindiào guà tuō gǔnCấu tạo弔 + 掛 + 託 + 輥