弔書子 diào shū zi · điếu thư tử Hán Việt: điếu thư tử · Pinyin: diào shū zi Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 書 (thư) + 子 (tử)Pinyindiào shū ziHán Việtđiếu thư tửCấu tạo弔 + 書 + 子 · điếu + thư + tử nghĩa thành phần: điếu + thư + tử