吊死鬼 điếu tử quỷ Hán Việt: điếu tử quỷ Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 死 (tử) + 鬼 (quỷ)Hán Việtđiếu tử quỷCấu tạo吊 + 死 + 鬼 · điếu + tử + quỷ nghĩa thành phần: điếu + tử + quỷ