弔白塊 diào bái kuai · điếu bạch khối Hán Việt: điếu bạch khối · Pinyin: diào bái kuai Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 白 (bạch) + 塊 (khối)Pinyindiào bái kuaiHán Việtđiếu bạch khốiCấu tạo弔 + 白 + 塊 · điếu + bạch + khối nghĩa thành phần: điếu + bạch + khối