引上鉤 yǐn shàng gōu · dẫn thượng câu Hán Việt: dẫn thượng câu · Pinyin: yǐn shàng gōu Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 上 (thượng) + 鉤 (câu)Pinyinyǐn shàng gōuHán Việtdẫn thượng câuCấu tạo引 + 上 + 鉤 · dẫn + thượng + câu nghĩa thành phần: dẫn + thượng + câu Nghĩa EngCihui hook