引介句 dẫn giới cú Hán Việt: dẫn giới cú Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 介 (giới) + 句 (cú)Hán Việtdẫn giới cúCấu tạo引 + 介 + 句 · dẫn + giới + cú nghĩa thành phần: dẫn + giới + cú Nghĩa EngCihui 引介句 ǐnjièjù n. <lg.> presentative sentence