引伸觸類

yǐn shēn chù lèi dẫn thân xúc loại

Hán Việt: dẫn thân xúc loại · Pinyin: yǐn shēn chù lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thân) + (xúc) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从某一事物的原则,延展推广到同类的事物。亦作“引申触类”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"引申触类"。 2.谓从某一事物的原则,延展推广到同类的事物。语本《易.系辞上》"引茼糷触类而长之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 指从某一事物的原则,延展推广到同类的事物。亦作引申触类”。