引伸觸類 yǐn shēn chù lèi · dẫn thân xúc loại Hán Việt: dẫn thân xúc loại · Pinyin: yǐn shēn chù lèi Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 伸 (thân) + 觸 (xúc) + 類 (loại)Pinyinyǐn shēn chù lèiHán Việtdẫn thân xúc loạiCấu tạo引 + 伸 + 觸 + 類 · dẫn + thân + xúc + loại nghĩa thành phần: dẫn + thân + xúc + loại