引入塢 dẫn nhập ổ Hán Việt: dẫn nhập ổ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 入 (nhập) + 塢 (ổ)Hán Việtdẫn nhập ổCấu tạo引 + 入 + 塢 · dẫn + nhập + ổ nghĩa thành phần: dẫn + nhập + ổ Nghĩa EngCihui dock