引入線 yǐn rù xiàn · dẫn nhập tuyến Hán Việt: dẫn nhập tuyến · Pinyin: yǐn rù xiàn Tổng quan (điện học) đầu vào Cấu tạo: 引 (dẫn) + 入 (nhập) + 線 (tuyến)Pinyinyǐn rù xiànHán Việtdẫn nhập tuyếnCấu tạo引 + 入 + 線 · dẫn + nhập + tuyến nghĩa thành phần: dẫn + nhập + tuyến Nghĩa ViệtCihui (điện học) đầu vào