引入线

yǐn rù xiàndẫn nhập tuyến

Hán Việt: dẫn nhập tuyến · Pinyin: yǐn rù xiàn

Tổng quan

(điện học) đầu vào

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 入 (nhập) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inlead

Đức

  • Handedict Dreheinführung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

引入印 · 引入口 · 引入迷途 · 引入 · 引入圈套 · 引入日光 · 引入坞 · 引入歧途