引力透鏡

yǐn lì tòu jìng dẫn lực thấu kính

Hán Việt: dẫn lực thấu kính · Pinyin: yǐn lì tòu jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lực) + (thấu) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光线经过产生引力场的天体时,发生弯曲而偏离原方向,产生类似凸透镜会聚光线作用的效应。可改变天体像的亮度,还能产生一个以上的天体像。