引去

yǐn qùdẫn khứ

Hán Việt: dẫn khứ · Pinyin: yǐn qù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.离去; 引退。 2.谓引兵退去。

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 去 (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.离去; 引退。 2.谓引兵退去。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

辞职