引发因

dẫn phát nhân

Hán Việt: dẫn phát nhân

Tổng quan

dẫn phát nhân (術語)十因之一。見十因條。☸

Cấu tạo: (dẫn) + (phát) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn phát nhân (術語)十因之一。見十因條。☸