引號兒 dẫn hào nhi Hán Việt: dẫn hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtdẫn hào nhiCấu tạo引 + 號 + 兒 · dẫn + hào + nhi nghĩa thành phần: dẫn + hào + nhi Nghĩa EngCihui 引號兒 ǐnhàor ►See yǐnhào