引吭高聲

yǐn háng gāo shēng dẫn hàng cao thanh

Hán Việt: dẫn hàng cao thanh · Pinyin: yǐn háng gāo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hàng) + (cao) + (thanh)