引吭高聲 yǐn háng gāo shēng · dẫn hàng cao thanh Hán Việt: dẫn hàng cao thanh · Pinyin: yǐn háng gāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 吭 (hàng) + 高 (cao) + 聲 (thanh)Pinyinyǐn háng gāo shēngHán Việtdẫn hàng cao thanhCấu tạo引 + 吭 + 高 + 聲 · dẫn + hàng + cao + thanh nghĩa thành phần: dẫn + hàng + cao + thanh