引導師 yǐn dǎo shī · dẫn đạo sư Hán Việt: dẫn đạo sư · Pinyin: yǐn dǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 師 (sư)Pinyinyǐn dǎo shīHán Việtdẫn đạo sưCấu tạo引 + 導 + 師 · dẫn + đạo + sư nghĩa thành phần: dẫn + đạo + sư Nghĩa EngCC-CEDICT (workshop) facilitatorCihui (workshop) facilitator