引導詞

dẫn đạo từ

Hán Việt: dẫn đạo từ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (đạo) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引導詞 ǐndǎocí n. <lg.> complementizer; introducer