引導詞 dẫn đạo từ Hán Việt: dẫn đạo từ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 詞 (từ)Hán Việtdẫn đạo từCấu tạo引 + 導 + 詞 · dẫn + đạo + từ nghĩa thành phần: dẫn + đạo + từ Nghĩa EngCihui 引導詞 ǐndǎocí n. <lg.> complementizer; introducer