引導出 dẫn đạo xuất Hán Việt: dẫn đạo xuất Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 出 (xuất)Hán Việtdẫn đạo xuấtCấu tạo引 + 導 + 出 · dẫn + đạo + xuất nghĩa thành phần: dẫn + đạo + xuất Nghĩa EngCihui 引導出 ǐndǎochū r.v. draw forth; lead to