引帶人 yǐn dài rén · dẫn đái nhân Hán Việt: dẫn đái nhân · Pinyin: yǐn dài rén Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 帶 (đái) + 人 (nhân)Pinyinyǐn dài rénHán Việtdẫn đái nhânCấu tạo引 + 帶 + 人 · dẫn + đái + nhân nghĩa thành phần: dẫn + đái + nhân