引座員 dẫn tọa viên Hán Việt: dẫn tọa viên Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 座 (tọa) + 員 (viên)Hán Việtdẫn tọa viênCấu tạo引 + 座 + 員 · dẫn + tọa + viên nghĩa thành phần: dẫn + tọa + viên Nghĩa EngCihui 引座員 ǐnzuòyuán n. usher M:ge/¹míng/²wèi