引開頭

dẫn khai đầu

Hán Việt: dẫn khai đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (khai) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引開頭 ǐnkāitóu v.o. <coll.> lead the way; take the initiative