引接線

dẫn tiếp tuyến

Hán Việt: dẫn tiếp tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tiếp) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引接線 ǐnjiēxiàn n. lead wire M:¹tiáo