引擎蓋

yǐn qíng gài dẫn kình cái

Hán Việt: dẫn kình cái · Pinyin: yǐn qíng gài

Tổng quan

nắp capo | mũi xe

Cấu tạo: (dẫn) + (kình) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắp capo | mũi xe

Eng

  • CC-CEDICT (car) hood|bonnet
  • Cihui (car) hood; bonnet