引摄句 dẫn nhiếp cú Hán Việt: dẫn nhiếp cú Tổng quan dẫn nhiếp cú (術語)見攝召句條。☸ Cấu tạo: 引 (dẫn) + 摄 (nhiếp) + 句 (cú)Hán Việtdẫn nhiếp cúCấu tạo引 + 摄 + 句 · dẫn + nhiếp + cú nghĩa thành phần: dẫn + nhiếp + cú Nghĩa ViệtCihui dẫn nhiếp cú (術語)見攝召句條。☸