引書爲證 dẫn thư vi chứng Hán Việt: dẫn thư vi chứng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 書 (thư) + 爲 (vi) + 證 (chứng)Hán Việtdẫn thư vi chứngCấu tạo引 + 書 + 爲 + 證 · dẫn + thư + vi + chứng nghĩa thành phần: dẫn + thư + vi + chứng Nghĩa EngCihui 引書為證 ǐnshūwéizhèng f.e. cite proofs from books