引水員 dẫn thủy viên Hán Việt: dẫn thủy viên Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 水 (thủy) + 員 (viên)Hán Việtdẫn thủy viênCấu tạo引 + 水 + 員 · dẫn + thủy + viên nghĩa thành phần: dẫn + thủy + viên Nghĩa EngCihui 引水員 ǐnshuǐyuán n. pilot (for ships/boats) M:ge/¹míng/²wèi