引渡法

yǐn dù fǎ dẫn độ pháp

Hán Việt: dẫn độ pháp · Pinyin: yǐn dù fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (độ) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規定可引渡的犯罪行為與引渡程序的法律。