引火柴
dẫn hỏa sài
Hán Việt: dẫn hỏa sài · Pinyin: yǐn huǒ chái
Tổng quan
củi mồi lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui củi mồi lửa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用于引火的柴火。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用于引火的柴火。
Eng
- CC-CEDICT kindling
- Cihui kindling