引火點

yǐn huǒ diǎn dẫn hỏa điểm

Hán Việt: dẫn hỏa điểm · Pinyin: yǐn huǒ diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hỏa) + (điểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使可燃性物體開始燃燒或爆發的最低溫度。

Eng

  • Cihui 引火點 ǐnhuǒdiǎn n. the ignition point