引燃管 yǐn rán guǎn · dẫn nhiên quản Hán Việt: dẫn nhiên quản · Pinyin: yǐn rán guǎn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 燃 (nhiên) + 管 (quản)Pinyinyǐn rán guǎnHán Việtdẫn nhiên quảnCấu tạo引 + 燃 + 管 · dẫn + nhiên + quản nghĩa thành phần: dẫn + nhiên + quản