引爆線 yǐn bào xiàn · dẫn bạo tuyến Hán Việt: dẫn bạo tuyến · Pinyin: yǐn bào xiàn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 爆 (bạo) + 線 (tuyến)Pinyinyǐn bào xiànHán Việtdẫn bạo tuyếnCấu tạo引 + 爆 + 線 · dẫn + bạo + tuyến nghĩa thành phần: dẫn + bạo + tuyến