引用者 dẫn dụng giả Hán Việt: dẫn dụng giả Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 者 (giả)Hán Việtdẫn dụng giảCấu tạo引 + 用 + 者 · dẫn + dụng + giả nghĩa thành phần: dẫn + dụng + giả Nghĩa EngCihui quoter