引申

yǐn shēn dẫn thân

Hán Việt: dẫn thân · Pinyin: yǐn shēn

Tổng quan

mở rộng (nghĩa của một từ, phép loại suy, v.v.) | phái sinh

Cấu tạo: (dẫn) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở rộng (nghĩa của một từ, phép loại suy, v.v.) | phái sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由本義推演、轉變而成其他的意義。語本《易經.繫辭上》:「引而伸之,觸類而長之,天下之能事畢矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由一事一义推衍而及他事他义引申触类|引申义|联想引申|引申新说。

Eng

  • CC-CEDICT to extend (the meaning of a word, an analogy etc)|derivation
  • Cihui to extend (the meaning of a word, an analogy etc); derivation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

推论