引申作 dẫn thân tác Hán Việt: dẫn thân tác Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 申 (thân) + 作 (tác)Hán Việtdẫn thân tácCấu tạo引 + 申 + 作 · dẫn + thân + tác nghĩa thành phần: dẫn + thân + tác Nghĩa EngCihui 引申作 ǐnshēnzuò v.p. extend to