引發法 dẫn phát pháp Hán Việt: dẫn phát pháp Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 發 (phát) + 法 (pháp)Hán Việtdẫn phát phápCấu tạo引 + 發 + 法 · dẫn + phát + pháp nghĩa thành phần: dẫn + phát + pháp Nghĩa EngCihui 引發法 ǐnfāfǎ n. <lg.> elicitation