引航權 yǐn háng quán · dẫn hàng quyền Hán Việt: dẫn hàng quyền · Pinyin: yǐn háng quán Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 航 (hàng) + 權 (quyền)Pinyinyǐn háng quánHán Việtdẫn hàng quyềnCấu tạo引 + 航 + 權 · dẫn + hàng + quyền nghĩa thành phần: dẫn + hàng + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即引水权。参见"引水权"。