引言

yǐn yán dẫn ngôn

Hán Việt: dẫn ngôn · Pinyin: yǐn yán

Tổng quan

lời nói đầu | giới thiệu ời nói ở đầu cuốn sách, đưa người đọc vào cuốn sách. Lời tựa. dẫn ngôn dẫn ngôn ☆Lời nói ở đầu cuốn sách, đưa người đọc vào cuốn sách. Lời tựa.

Cấu tạo: (dẫn) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói đầu | giới thiệu ời nói ở đầu cuốn sách, đưa người đọc vào cuốn sách. Lời tựa. dẫn ngôn dẫn ngôn ☆Lời nói ở đầu cuốn sách, đưa người đọc vào cuốn sách. Lời tựa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫在作品前面類似序言的文章。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写在书或文章前面类似序言或导言的部分。亦指座谈会﹑讨论会的开匙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.写在书或文章前面类似序言或导言的部分。亦指座谈会﹑讨论会的开匙。

Eng

  • CC-CEDICT foreword|introduction
  • Cihui foreword; introduction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

序文 · 弁言