弁言

biàn yánbiện ngôn

Hán Việt: biện ngôn · Pinyin: biàn yán

Tổng quan

lời tựa; lời nói đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

序言; 序文。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

書籍正文前面的序文。如:「請你替我的書寫一篇弁言。」

Cấu tạo: 弁 (biện) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời tựa
  • VietPhrases lời nói đầu
  • Tần suất từ Lời tựa, lời nói đầu quyển sách (coi như cái mũ của cuốn sách).; ời tựa, lời nói đầu quyển sách (coi như cái mũ của cuốn sách).; 名 lời tựa; lời nói đầu; lời nói đầu
  • Biên soạn 弁言 iànyán n. <wr.> foreword; preface

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍正文前面的序文。如:「請你替我的書寫一篇弁言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 序言; 序文。

Eng

  • Cihui 弁言 iànyán n. <wr.> foreword; preface
  • Tần suất từ 弁言 iànyán n. <wr.> foreword; preface

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

前言 · 序文 · 序言 · 引言