引誘的 dẫn dụ đích Hán Việt: dẫn dụ đích Tổng quan hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị Cấu tạo: 引 (dẫn) + 誘 (dụ) + 的 (đích)Hán Việtdẫn dụ đíchCấu tạo引 + 誘 + 的 · dẫn + dụ + đích nghĩa thành phần: dẫn + dụ + đích Nghĩa ViệtCihui hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị