引誘者 dẫn dụ giả Hán Việt: dẫn dụ giả Tổng quan người xui khiến Cấu tạo: 引 (dẫn) + 誘 (dụ) + 者 (giả)Hán Việtdẫn dụ giảCấu tạo引 + 誘 + 者 · dẫn + dụ + giả nghĩa thành phần: dẫn + dụ + giả Nghĩa ViệtCihui người xui khiếnEngCihui 引誘者 ǐnyòuzhě n. tempter; seducer; enticer M:ge/¹míng