引起的 dẫn khởi đích Hán Việt: dẫn khởi đích Tổng quan sáng tạo Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 的 (đích)Hán Việtdẫn khởi đíchCấu tạo引 + 起 + 的 · dẫn + khởi + đích nghĩa thành phần: dẫn + khởi + đích Nghĩa ViệtCihui sáng tạo