引車賣漿

yǐn chē mài jiāng dẫn xa mại tương

Hán Việt: dẫn xa mại tương · Pinyin: yǐn chē mài jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (xa) + (mại) + 漿 (tương)