引車買漿 dẫn xa mãi tương Hán Việt: dẫn xa mãi tương Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 車 (xa) + 買 (mãi) + 漿 (tương)Hán Việtdẫn xa mãi tươngCấu tạo引 + 車 + 買 + 漿 · dẫn + xa + mãi + tương nghĩa thành phần: dẫn + xa + mãi + tương Nghĩa EngCihui 引車買漿 ǐnchēmǎijiāng f.e. low-class professions