引進使 yǐn jìn shǐ · dẫn tiến sử Hán Việt: dẫn tiến sử · Pinyin: yǐn jìn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 進 (tiến) + 使 (sử)Pinyinyǐn jìn shǐHán Việtdẫn tiến sửCấu tạo引 + 進 + 使 · dẫn + tiến + sử nghĩa thành phần: dẫn + tiến + sử