引酵物 dẫn diếu vật Hán Việt: dẫn diếu vật Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 酵 (diếu) + 物 (vật)Hán Việtdẫn diếu vậtCấu tạo引 + 酵 + 物 · dẫn + diếu + vật nghĩa thành phần: dẫn + diếu + vật Nghĩa EngCihui 引酵物 ǐnjiàowù n. starter (in fermentation)